(Aquaculture.vn) Trong nuôi tôm thẻ chân trắng, độ kiềm là chỉ tiêu rất quan trọng vì giúp ổn định pH, hỗ trợ lột xác và duy trì hệ đệm của nước. Tuy nhiên, độ kiềm cao không phải lúc nào cũng tốt, đặc biệt khi đi kèm với độ mặn thấp và pH cao.
Một nghiên cứu mới trên Aquaculture Reports đã đánh giá ảnh hưởng của điều kiện mặn thấp kiềm cao kéo dài 60 ngày đến gan tụy của tôm thẻ chân trắng. Nhóm đối chứng được nuôi ở độ mặn 18‰, độ kiềm 180 mg/L, pH 8,5; nhóm thí nghiệm được nuôi ở độ mặn 2‰, độ kiềm 300 mg/L, pH 8,8. Kết quả cho thấy tôm vẫn có khả năng thích nghi, nhưng gan tụy phải kích hoạt mạnh các phản ứng chống stress, viêm, miễn dịch và chuyển hóa.
Tuy nhiên, không chỉ là độ kiềm, mà điểm cần chú ý là tổ hợp môi trường. Điểm quan trọng nhất của nghiên cứu là điều kiện bất lợi không đến từ một yếu tố đơn lẻ. Nhóm thí nghiệm có độ mặn rất thấp, độ kiềm cao, pH cao và mất cân bằng khoáng. Các ion quan trọng như K+, Ca²+ và Mg²+ đều thấp hơn so với nhóm đối chứng. Cụ thể, K+ giảm từ 219 xuống 114 mg/L, Ca²+ giảm từ 280 xuống 180 mg/L, Mg²+ giảm từ 838 xuống 389 mg/L. Vì vậy, trong ao nuôi thực tế, không nên chỉ nhìn một chỉ tiêu là “kiềm đạt bao nhiêu”. Với nước mặn thấp, nếu kiềm cao nhưng thiếu khoáng và pH cao, tôm có thể bị stress gan tụy, rối loạn thẩm thấu và giảm sức khỏe.

Độ kiềm trong nước ao nuôi cần giữ ổn định và phù hợp, không phải càng cao càng tốt
Cơ chế 1: Gan tụy tăng chống oxy hóa
Sau 60 ngày nuôi trong điều kiện mặn thấp – kiềm cao, hoạt tính các enzyme chống oxy hóa SOD, CAT và GSH-Px trong gan tụy tăng rõ. Đây là phản ứng tự vệ của tôm khi cơ thể phát sinh nhiều gốc oxy phản ứng. Nói đơn giản, môi trường không phù hợp khiến tế bào gan tụy chịu áp lực oxy hóa. Tôm phải tăng hệ thống chống oxy hóa để bảo vệ tế bào. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tôm khỏe hơn, mà cho thấy tôm đang phải “gồng” để thích nghi. Nếu tình trạng này kéo dài, gan tụy có thể bị quá tải.
Cơ chế 2: Kích hoạt chết tế bào và viêm gan tụy
Nghiên cứu ghi nhận các gen liên quan đến chết tế bào theo chương trình như Caspase3, P53 và BAX đều tăng biểu hiện. Đây là dấu hiệu cho thấy tế bào gan tụy có thể đã bị tổn thương và cơ thể phải loại bỏ các tế bào hư hại. Bên cạnh đó, các enzyme ALT và AST tăng, cùng với các gen viêm như TNF, JNK và RAB6A. Điều này cho thấy gan tụy không chỉ bị stress oxy hóa mà còn có phản ứng viêm và rối loạn chức năng. Trong thực tế, khi gan tụy yếu, tôm thường ăn kém, tiêu hóa kém, đường ruột không ổn định, dễ mềm vỏ và dễ nhiễm bệnh hơn.
Cơ chế 3: Miễn dịch tăng nhưng là phản ứng đối phó
Các enzyme miễn dịch AKP và ACP tăng, đồng thời các gen miễn dịch TRAF6, Toll, ALF và Crustin cũng tăng biểu hiện. Đây là các thành phần quan trọng trong miễn dịch bẩm sinh của tôm. Tuy nhiên, cần hiểu đúng: miễn dịch tăng trong trường hợp này là phản ứng đối phó với stress, không phải trạng thái tối ưu. Nếu tôm phải duy trì phản ứng miễn dịch cao trong thời gian dài, cơ thể sẽ tiêu hao năng lượng, giảm tăng trưởng và dễ suy yếu khi gặp thêm tác nhân như Vibrio, khí độc, thiếu oxy hoặc biến động thời tiết.
Cơ chế 4: Chuyển hóa lipid, đặc biệt arachidonic acid, bị thay đổi mạnh
Phân tích chuyển hóa cho thấy gan tụy tôm trong nhóm mặn thấp – kiềm cao có 1.575 chất chuyển hóa thay đổi. Các đường chuyển hóa bị ảnh hưởng nhiều gồm chuyển hóa lipid, amino acid, glutathione và đặc biệt là arachidonic acid. Arachidonic acid liên quan chặt đến phản ứng viêm và miễn dịch. Khi tôm bị stress, chất này tham gia tạo các tín hiệu sinh học giúp điều hòa viêm, miễn dịch và sửa chữa tổn thương. Điều đó giải thích vì sao trong nghiên cứu, các chỉ tiêu chống oxy hóa, viêm, miễn dịch và chuyển hóa lipid đều thay đổi đồng thời.
Độ kiềm cần ổn định và phù hợp, không phải càng cao càng tốt
Trong nhiều ao nuôi, người nuôi thường nâng kiềm bằng vôi, dolomite, bicarbonate hoặc khoáng kiềm để ổn định pH và hỗ trợ lột xác. Điều này cần thiết, nhưng nếu nâng quá cao, đặc biệt trong nước mặn thấp, tôm có thể bị áp lực thẩm thấu và stress gan tụy. Với nước mặn thấp, vấn đề không chỉ là “thiếu muối” mà còn là mất cân bằng ion. Nếu kiềm cao nhưng K+, Ca²+, Mg²+ không phù hợp, tôm vẫn có thể lột xác kém, mềm vỏ, chậm lớn và dễ bị sốc.
Một số đề xuất
Thứ nhất, không quản lý độ kiềm tách rời pH và độ mặn. Khi pH cao, độ mặn thấp mà kiềm lại cao, cần đặc biệt thận trọng.
Thứ hai, với ao nuôi nước mặn thấp, nên kiểm tra thêm khoáng, nhất là K+, Ca²+ và Mg²+. Không nên chỉ bổ sung chất nâng kiềm mà bỏ qua cân bằng khoáng.
Thứ ba, khi cần nâng kiềm, phải nâng từ từ. Tránh tăng kiềm đột ngột, nhất là lúc tôm mới thả, mới lột xác, gan tụy yếu, thời tiết thay đổi hoặc ao đang có dấu hiệu Vibrio cao.
Thứ tư, nên coi gan tụy là chỉ báo sớm. Nếu tôm giảm ăn, ruột đứt quãng, gan tụy nhạt, vỏ mềm hoặc tôm lột không đều, cần kiểm tra ngay pH, kiềm, độ mặn, khí độc và khoáng.
Thứ năm, trong ao mặn thấp – kiềm cao, nên ưu tiên giữ môi trường ổn định hơn là liên tục can thiệp mạnh. Các biện pháp hỗ trợ như vitamin C, vitamin E, acid hữu cơ, probiotic, betaine, phospholipid hoặc sản phẩm hỗ trợ gan tụy chỉ có tác dụng bổ trợ; gốc vấn đề vẫn là điều chỉnh nước và khoáng cho hợp lý.
Điều kiện mặn thấp – kiềm cao có thể làm gan tụy tôm thẻ kích hoạt mạnh các phản ứng chống oxy hóa, viêm, miễn dịch, apoptosis và chuyển hóa lipid. Điều này cho thấy tôm có khả năng thích nghi, nhưng phải trả giá bằng tiêu hao năng lượng và nguy cơ tổn thương gan tụy. Vì vậy, trong nuôi tôm thẻ chân trắng, đặc biệt ở vùng nước mặn thấp, vùng nước kiềm hoặc ao sử dụng nước giếng, cần nhớ rằng: độ kiềm ổn định là cần thiết, nhưng kiềm quá cao trong điều kiện mặn thấp và thiếu khoáng có thể gây stress cho tôm. Quản lý kiềm đúng phải đi cùng quản lý pH, độ mặn và cân bằng khoáng.
Xuân Chinh




